physician-assisted suicide

Định nghĩa

Danh từ:
- Tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ: "physician-assisted suicide" hành động một bệnh nhân tự kết thúc cuộc sống của mình với sự giúp đỡ của một bác sĩ, thường thông qua việc đơn thuốc gây chết người. Đây một hình thức tự tử sự trợ giúp, trong đó bác sĩ đóng vai trò người hỗ trợ chính.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia các cuộc tranh luận pháp về tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ dành cho bệnh nhân mắc bệnh nan y.)
  • (Bệnh nhân đã chọn tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ để kết thúc nỗi đau do ung thư không thể chữa khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to legalize physician-assisted suicide": hợp pháp hóa tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ.
    • Some states have moved to legalize physician-assisted suicide under strict regulations. (Một số tiểu bang đã tiến tới hợp pháp hóa tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ dưới các quy định nghiêm ngặt.)
  • "to oppose physician-assisted suicide": phản đối tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ.
    • Religious groups often oppose physician-assisted suicide on moral grounds. (Các nhóm tôn giáo thường phản đối tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ dựa trên lý do đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Assisted suicide (danh từ): tự tử sự trợ giúp (nói chung, không nhất thiết do bác sĩ thực hiện).
    • Assisted suicide is a controversial topic worldwide. (Tự tử sự trợ giúp một chủ đề gây tranh cãi trên toàn thế giới.)
  • Euthanasia (danh từ): an tử (hành động kết thúc cuộc sống của một người để giảm đau đớn, thường do bác sĩ thực hiện trực tiếp, khác với "physician-assisted suicide" khi bệnh nhân tự thực hiện hành động cuối cùng).
    • Euthanasia is illegal in most countries. (An tử bất hợp pháphầu hết các quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctor-assisted suicide: tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ (cùng nghĩa, nhấn mạnh vai trò của bác sĩ).
  • Medical aid in dying: hỗ trợ y tế trong việc chết (một thuật ngữ nhẹ nhàng hơn, thường được dùng trong các cuộc thảo luận pháp ).
    • Medical aid in dying is permitted in some states. (Hỗ trợ y tế trong việc chết được cho phépmột số tiểu bang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "physician-assisted suicide", nhưng có thể dùng: - To carry out: thực hiện.
- The doctor carried out the physician-assisted suicide according to the law. (Bác sĩ đã thực hiện tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ theo đúng luật.) - To request: yêu cầu.
- The patient requested physician-assisted suicide from his doctor. (Bệnh nhân đã yêu cầu tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ từ bác sĩ của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • To die with dignity: chết một cách đàng hoàng (thường được dùng trong bối cảnh ủng hộ physician-assisted suicide).
    • Supporters argue that physician-assisted suicide allows patients to die with dignity. (Những người ủng hộ lập luận rằng tự tử sự hỗ trợ của bác sĩ cho phép bệnh nhân chết một cách đàng hoàng.)